Chỉ tên vạch mặt
Direct English translation
Point to the name, trace the face.
Equivalent English version
Call a spade a spade
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc tố cáo, quy trách nhiệm công khai bằng cách nêu đích danh đúng người có lỗi hoặc làm điều sai trái. Cách nói này nhấn mạnh sự xác định rõ đối tượng, không úp mở hay né tránh.
English explanation
To accuse or expose someone openly by identifying the exact person at fault. It emphasizes direct, unmistakable naming of the person responsible.